“outer” in Vietnamese
Definition
Nằm ở phía ngoài hoặc gần mép ngoài của một vật, không phải ở trung tâm hay bên trong. Thường dùng để mô tả lớp, cạnh hoặc phần xa trung tâm.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đặt trước danh từ như: 'outer wall', 'outer layer', 'outer space'. Xuất hiện nhiều trong ngữ cảnh miêu tả hoặc kỹ thuật. Không nên nhầm với 'outdoor' (diễn ra bên ngoài trời).
Examples
The outer door is painted red.
Cửa **bên ngoài** được sơn màu đỏ.
The earth has a hard outer layer.
Trái Đất có một lớp **bên ngoài** cứng.
From the outer office, I could hear them laughing in the meeting room.
Từ văn phòng **bên ngoài**, tôi có thể nghe họ cười trong phòng họp.
The jacket looks fine, but the outer material feels cheap.
Chiếc áo khoác trông ổn nhưng chất liệu **bên ngoài** cảm giác rẻ tiền.
He sat on the outer edge of the bench.
Anh ấy ngồi ở mép **bên ngoài** của ghế dài.
We need to repair the outer wall before the rainy season starts.
Chúng ta cần sửa lại tường **bên ngoài** trước mùa mưa.