“outbreak” in Vietnamese
Definition
Sự bắt đầu hoặc gia tăng đột ngột của điều gì đó xấu, nhất là dịch bệnh, chiến tranh hoặc bạo lực.
Usage Notes (Vietnamese)
'outbreak' thường được dùng nói về dịch bệnh, nhưng cũng có thể dùng cho chiến tranh, bạo lực. Phổ biến trong tin tức và văn bản trang trọng, không dùng cho sự việc cá nhân nhỏ.
Examples
There was an outbreak of the flu at the school.
Đã có **bùng phát** cúm tại trường.
The sudden outbreak surprised everyone.
Sự **bùng phát** bất ngờ đã khiến mọi người ngạc nhiên.
Doctors are working to stop the outbreak.
Các bác sĩ đang cố gắng ngăn chặn **bùng phát**.
Since the outbreak, travel plans have changed a lot.
Kể từ khi **bùng phát**, kế hoạch du lịch đã thay đổi nhiều.
News of the outbreak spread quickly online.
Tin về **bùng phát** nhanh chóng lan rộng trên mạng.
Officials are worried about another possible outbreak this year.
Nhà chức trách lo lắng về một **bùng phát** nữa trong năm nay.