ourselves” in Vietnamese

chính mìnhbản thân chúng ta

Definition

'Chính mình' là cách nói nhấn mạnh khi chủ thể 'chúng ta' vừa thực hiện hành động vừa tự nhận tác động đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng sau động từ hoặc giới từ: 'Chúng tôi làm cho chính mình'. Dùng để nhấn mạnh: 'Tự chúng tôi xây dựng'. Không dùng để thay thế chủ ngữ 'chúng tôi'.

Examples

We made breakfast ourselves.

Chúng tôi tự làm bữa sáng **chính mình**.

We saw ourselves in the mirror.

Chúng tôi nhìn thấy **chính mình** trong gương.

We should be proud of ourselves.

Chúng ta nên tự hào về **chính mình**.

We can handle this ourselves—we don’t need any help.

Chúng tôi tự xử lý việc này **chính mình**—không cần ai giúp.

Sometimes we make things harder on ourselves than they need to be.

Đôi khi chúng ta tự làm mọi việc trở nên khó khăn hơn cho **chính mình**.

Let’s keep this between ourselves for now.

Hãy giữ việc này chỉ giữa **chúng ta** trước đã.