“ounce” in Vietnamese
Definition
Đơn vị đo khối lượng bằng khoảng 28 gam. Đôi khi cũng dùng để chỉ lượng rất nhỏ của một thứ gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng ở Mỹ, Anh để đo trọng lượng (như thực phẩm, kim loại quý). Thành ngữ 'not an ounce of' nghĩa là hoàn toàn không có. Không phổ biến ở các nước dùng hệ mét.
Examples
This recipe needs one ounce of cheese.
Công thức này cần một **ao-xơ** pho mát.
He bought a gold bar weighing ten ounces.
Anh ấy đã mua một thỏi vàng nặng mười **ao-xơ**.
There is only an ounce of milk left.
Chỉ còn một **ao-xơ** sữa.
She doesn't have an ounce of patience with noisy children.
Cô ấy không có nổi một **ao-xơ** kiên nhẫn với bọn trẻ ồn ào.
I wouldn't trust him with an ounce of my money.
Tôi sẽ không tin tưởng anh ấy dù chỉ một **ao-xơ** tiền của mình.
Could you pour me two ounces of whiskey?
Bạn có thể rót cho tôi hai **ao-xơ** whisky được không?