“otherwise” in Vietnamese
Definition
Dùng để nói điều gì sẽ xảy ra nếu không có điều kiện nào đó, hoặc để diễn tả một cách khác, hay ngoài điều đã nói.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường được dùng trong hướng dẫn, cảnh báo ở giữa hai mệnh đề. Khi muốn nói 'ngoài ra' hoặc diễn đạt không còn lựa chọn nào khác, dùng 'otherwise' cho phù hợp ngữ cảnh.
Examples
Wear a coat; otherwise, you'll be cold.
Mặc áo khoác đi; **nếu không** bạn sẽ bị lạnh đấy.
I don't know how to do it otherwise.
Tôi không biết làm điều đó theo **cách khác**.
The movie was slow, but otherwise it was good.
Bộ phim khá chậm, nhưng **ngoài ra** thì hay.
We need to leave now; otherwise, we're going to miss the flight.
Chúng ta phải đi ngay; **nếu không** sẽ trễ chuyến bay.
I wouldn't have reacted otherwise in that situation.
Tôi cũng không phản ứng **khác đi** trong tình huống đó.
The trip was stressful, but otherwise we had a great time.
Chuyến đi khá căng thẳng, nhưng **ngoài ra** thì chúng tôi đã có khoảng thời gian tuyệt vời.