“orphan” in Vietnamese
Definition
Một đứa trẻ không còn cha mẹ; cũng có thể chỉ bất kỳ điều gì không còn được chăm sóc hoặc hỗ trợ.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng cho trẻ em không có cha mẹ. Đôi khi cũng dùng trong văn nói, văn viết trang trọng hoặc ngữ cảnh từ thiện. Có thể mang nghĩa bóng trong công nghệ hoặc in ấn.
Examples
The orphan lived in a small village.
**Trẻ mồ côi** đó sống ở một làng nhỏ.
He became an orphan at a young age.
Anh ấy đã trở thành **trẻ mồ côi** từ khi còn nhỏ.
She helps at an orphan home on weekends.
Cô ấy giúp đỡ tại trại **trẻ mồ côi** vào cuối tuần.
The organization raises funds to support orphans after natural disasters.
Tổ chức này gây quỹ để giúp đỡ các **trẻ mồ côi** sau thiên tai.
Sometimes, losing a pet can make a child feel like an orphan, even if their parents are alive.
Đôi khi, việc mất thú cưng khiến một đứa trẻ cảm thấy như **trẻ mồ côi**, dù cha mẹ vẫn còn sống.
The book tells the story of an orphan searching for family and belonging.
Cuốn sách kể về hành trình của một **trẻ mồ côi** đi tìm gia đình và sự gắn bó.