“origins” in Vietnamese
Definition
Nơi, thời gian hoặc hoàn cảnh mà điều gì đó bắt đầu; thường nói về nguồn gốc gia đình, truyền thống hoặc từ ngữ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng số nhiều để nói về lai lịch, nguồn gốc gia đình, truyền thống hoặc từ ngữ. Trang trọng hơn từ 'roots'.
Examples
She is interested in the origins of her family.
Cô ấy quan tâm đến **nguồn gốc** gia đình mình.
Scientists study the origins of the universe.
Các nhà khoa học nghiên cứu **nguồn gốc** của vũ trụ.
No one really knows the origins of that story.
Không ai thật sự biết **nguồn gốc** của câu chuyện đó.
He’s proud of his cultural origins.
Anh ấy tự hào về **nguồn gốc** văn hóa của mình.
The origins of this tradition are ancient.
**Nguồn gốc** của truyền thống này rất cổ xưa.
We were talking about the origins of common English words over dinner.
Chúng tôi đã nói về **nguồn gốc** của một số từ tiếng Anh thông dụng trong bữa tối.