“original” in Vietnamese
Definition
Nguyên bản là bản đầu tiên, không phải bản sao hay bản chỉnh sửa. Ngoài ra còn chỉ điều gì đó mới lạ, sáng tạo hoặc khác biệt.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với các cụm như: 'phiên bản nguyên bản', 'chủ sở hữu nguyên bản', 'ý tưởng độc đáo'. Đối lập với bản sao/chỉnh sửa; về sáng tạo thì mang nghĩa tích cực.
Examples
This is the original painting, not a copy.
Đây là bức tranh **nguyên bản**, không phải bản sao.
I liked her original idea for the project.
Tôi thích ý tưởng **độc đáo** của cô ấy cho dự án.
Do you still have the original box?
Bạn còn giữ hộp **nguyên bản** không?
The remake was good, but I still prefer the original.
Bản làm lại cũng hay, nhưng tôi vẫn thích **nguyên bản** hơn.
Can you send me the original file, not the compressed one?
Bạn gửi cho mình tệp **nguyên bản** được không, đừng gửi file nén nhé?
That's actually pretty original — I haven't seen anyone do it that way before.
Thật sự khá **độc đáo** đấy — tôi chưa thấy ai làm thế trước đây.