“oriental” in Vietnamese
Definition
Chỉ những người, vật hoặc văn hóa đến từ Đông Á như Trung Quốc, Nhật Bản, hay Hàn Quốc. Hiện nay, dùng từ này để nói về con người được xem là lỗi thời hoặc xúc phạm, thay vào đó nên dùng 'người châu Á'.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này đôi khi còn gặp trong 'thảm phương Đông', 'nghệ thuật phương Đông'. Tuy nhiên, tránh dùng cho người; hãy dùng 'người châu Á'.
Examples
She is interested in oriental art and history.
Cô ấy quan tâm đến nghệ thuật và lịch sử **phương Đông**.
Some people find the word 'oriental' outdated or even offensive.
Một số người cho rằng từ '**oriental**' đã lỗi thời hoặc thậm chí gây xúc phạm.
Many museums have collections of oriental ceramics from China and Japan.
Nhiều bảo tàng có các bộ sưu tập đồ sứ **phương Đông** từ Trung Quốc và Nhật Bản.
If you’re describing a person, it’s better to say 'Asian' instead of 'oriental'.
Nếu bạn mô tả một người, hãy dùng 'người châu Á' thay vì '**oriental**'.
He bought an oriental rug for his living room.
Anh ấy đã mua một tấm thảm **phương Đông** cho phòng khách của mình.
This restaurant serves oriental food.
Nhà hàng này phục vụ các món ăn **phương Đông**.