organized” in Vietnamese

ngăn nắpcó tổ chức

Definition

Một người hoặc vật được sắp xếp gọn gàng, rõ ràng và dễ kiểm soát. Có thể dùng cho con người, nơi chốn, kế hoạch hoặc hệ thống chuẩn bị tốt.

Usage Notes (Vietnamese)

'organized' thường dùng cho người giỏi sắp xếp, không chỉ sạch sẽ mà còn theo hệ thống. Phân biệt với 'tidy'—'organized' nhấn mạnh sự chuẩn bị và sắp xếp hợp lý.

Examples

She is an organized student.

Cô ấy là một học sinh rất **có tổ chức**.

My room is very organized now.

Phòng của tôi bây giờ rất **ngăn nắp**.

We need an organized plan.

Chúng ta cần một kế hoạch **có tổ chức**.

I like working with her because she's really organized.

Tôi thích làm việc với cô ấy vì cô ấy rất **ngăn nắp**.

The trip felt easy because everything was so organized.

Chuyến đi rất dễ dàng vì mọi thứ đều được **tổ chức** tốt.

His notes are so organized that everyone borrows them before exams.

Ghi chú của anh ấy rất **ngăn nắp** nên ai cũng mượn trước kỳ thi.