“organised” in Vietnamese
Definition
Dùng để chỉ người hoặc vật sắp xếp mọi thứ cẩn thận, hoặc các sự kiện/hoạt động được lên kế hoạch và tổ chức tốt.
Usage Notes (Vietnamese)
Khen ngợi người làm việc khoa học, hoặc mô tả sự kiện/hệ thống được sắp xếp rõ ràng. Đây là dạng tiếng Anh Anh, ở Mỹ thường dùng 'organized'.
Examples
My desk is always organised.
Bàn làm việc của tôi luôn rất **ngăn nắp**.
She is a very organised student.
Cô ấy là một học sinh rất **ngăn nắp**.
The team organised the files.
Nhóm đã **sắp xếp** các tài liệu.
I love how organised your kitchen is—everything has a place.
Tôi rất thích nhà bếp của bạn **ngăn nắp**—mọi thứ đều có chỗ riêng.
The festival was so well organised, everything ran smoothly.
Lễ hội được **tổ chức** rất tốt, mọi việc đều suôn sẻ.
If you stay organised, you'll save a lot of time in the long run.
Nếu bạn luôn **ngăn nắp**, về lâu dài sẽ tiết kiệm được nhiều thời gian.