ordinary” in Vietnamese

bình thường

Definition

Điều gì đó bình thường, không có gì đặc biệt hay nổi bật; thường gặp trong cuộc sống hàng ngày.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để so sánh với điều gì đó đặc biệt: 'một ngày bình thường', 'người bình thường'. Đôi khi có thể mang nghĩa hơi tiêu cực là nhàm chán hoặc không ấn tượng.

Examples

It was just an ordinary day at school.

Đó chỉ là một ngày đi học **bình thường**.

I was expecting something amazing, but it turned out pretty ordinary.

Tôi đã mong đợi điều gì đó tuyệt vời, nhưng hóa ra khá **bình thường**.

She lives in an ordinary house near the park.

Cô ấy sống trong một ngôi nhà **bình thường** gần công viên.

These are ordinary people with normal jobs.

Đây là những người **bình thường** với các công việc thông thường.

At first it looked ordinary, but then we noticed the hidden door.

Lúc đầu nó trông **bình thường**, nhưng rồi chúng tôi nhận ra cánh cửa ẩn.

There’s nothing ordinary about the way she tells stories.

Cách cô ấy kể chuyện không có gì là **bình thường** cả.