orderly” in Vietnamese

ngăn nắptrật tựnhân viên hỗ trợ bệnh viện

Definition

Chỉ một người hoặc vật được sắp xếp gọn gàng, có trật tự; cũng dùng để chỉ người hỗ trợ các công việc không chuyên môn y tế trong bệnh viện.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng làm tính từ để nhấn mạnh sự gọn gàng, logic ('an orderly process'). Dùng làm danh từ chủ yếu trong môi trường bệnh viện. Không nhầm với 'order' nghĩa là 'mệnh lệnh' hay 'thứ tự'.

Examples

He keeps his desk very orderly.

Anh ấy luôn giữ bàn làm việc rất **ngăn nắp**.

Please form an orderly line at the door.

Xin hãy xếp thành một hàng **trật tự** trước cửa.

The hospital orderly helped move the patient.

Nhân viên **hỗ trợ bệnh viện** đã giúp chuyển bệnh nhân.

After the meeting, everyone left in an orderly fashion.

Sau cuộc họp, mọi người ra về một cách **trật tự**.

Her notes are always so orderly—I can find anything quickly.

Ghi chú của cô ấy luôn rất **ngăn nắp**—tôi dễ dàng tìm được bất cứ gì.

It’s hard to stay orderly when you’re in a rush.

Khó mà giữ **ngăn nắp** khi đang vội.