“option” in Vietnamese
Definition
Một lựa chọn hoặc khả năng mà bạn có thể chọn trong một tình huống. Cũng có thể chỉ một tính năng phụ hoặc tuỳ chọn thêm cho một sản phẩm.
Usage Notes (Vietnamese)
'Option' thường dùng trong văn phòng, kỹ thuật, hoặc khi liệt kê nhiều lựa chọn. Cụm 'không còn lựa chọn nào khác ngoài việc...' dùng nhiều để diễn đạt tình thế bắt buộc.
Examples
At this point, waiting might be our best option.
Lúc này, chờ đợi có thể là **lựa chọn** tốt nhất của chúng ta.
We had no option but to cancel the trip.
Chúng tôi không còn **lựa chọn** nào ngoài việc hủy chuyến đi.
We have one more option to try.
Chúng ta còn một **lựa chọn** nữa để thử.
The blue shirt is a good option.
Chiếc áo sơ mi xanh là một **lựa chọn** tốt.
There is an option to pay online.
Có **tùy chọn** thanh toán trực tuyến.
If that's not an option, we can meet tomorrow instead.
Nếu đó không phải là một **lựa chọn**, chúng ta có thể gặp nhau vào ngày mai.