operations” in Vietnamese

hoạt độngvận hànhtác nghiệp

Definition

Hoạt động là các công việc, quy trình hay hệ thống cần thiết để duy trì hoạt động của một tổ chức, thực hiện kế hoạch hoặc quản lý một lĩnh vực nào đó. Thuật ngữ này được dùng nhiều trong kinh doanh, y tế và quân sự.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong kinh doanh, 'operations' là tất cả hoạt động vận hành hàng ngày ('operations manager', 'business operations'). Trong y tế, chỉ nói đến nhiều ca phẫu thuật mới dùng 'operations'; còn một ca thì là 'operation'. Trong quân sự, có nghĩa là các chiến dịch hoặc nhiệm vụ lớn. Không nhầm với nghĩa toán học nếu không phải ngữ cảnh đó.

Examples

The hotel manager checks the daily operations every morning.

Quản lý khách sạn kiểm tra **hoạt động** hàng ngày vào mỗi sáng.

Snow stopped airport operations for two hours.

Tuyết đã khiến **hoạt động** của sân bay ngừng lại trong hai tiếng.

She moved from sales to operations because she likes solving practical problems.

Cô ấy chuyển từ mảng bán hàng sang mảng **vận hành** vì thích giải quyết vấn đề thực tiễn.

After the storm, it took the company days to get operations back to normal.

Sau cơn bão, công ty mất vài ngày để đưa **hoạt động** trở lại bình thường.

The army began operations near the border last night.

Quân đội đã bắt đầu các **hoạt động** gần biên giới tối qua.

We're growing fast, but our operations are still a mess.

Chúng tôi phát triển nhanh, nhưng **hoạt động** của chúng tôi vẫn còn rối.