opening” in Vietnamese

lỗ hởsự khai mạcvị trí tuyển dụng

Definition

Là một khoảng trống, lỗ, nơi cái gì đó có thể đi qua. Ngoài ra còn chỉ sự bắt đầu của sự kiện, sách, chương trình hoặc một cơ hội, vị trí tuyển dụng.

Usage Notes (Vietnamese)

Danh từ đa dạng nghĩa: 'an opening in the wall' là lỗ hở trên tường; 'the opening of the ceremony' là phần khai mạc; 'job opening' là vị trí tuyển dụng. Đối với phim/sách thường là đoạn đầu.

Examples

There is a small opening in the fence.

Trong hàng rào có một **lỗ hở** nhỏ.

The opening of the show starts at seven.

**Phần khai mạc** của chương trình bắt đầu lúc bảy giờ.

The company has a job opening in sales.

Công ty có một **vị trí tuyển dụng** ở bộ phận kinh doanh.

I liked the movie, but the opening was a little slow.

Tôi thích bộ phim, nhưng **phần mở đầu** hơi chậm.

If there's an opening on your team, let me know.

Nếu nhóm bạn có **vị trí tuyển dụng** nào, hãy cho tôi biết nhé.

Water was coming through an opening near the window.

Nước chảy vào từ một **lỗ hở** gần cửa sổ.