open” in Vietnamese

mởcởi mở (cho ý tưởng, cảm xúc)

Definition

Di chuyển vật nào đó để không còn đóng; cũng có thể chỉ việc làm cho điều gì đó trở nên dễ tiếp cận hoặc có sẵn.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho cửa, cửa sổ (‘mở cửa’), cửa hàng (‘mở tiệm’), suy nghĩ (‘mở lòng’). Không dùng 'mở' thay cho 'vận hành' khi nói về thiết bị.

Examples

Let’s keep an open mind and open ourselves to new ideas.

Hãy giữ tinh thần cởi mở và **mở** lòng mình với những ý tưởng mới.

The store will open at 9 a.m. tomorrow.

Cửa hàng sẽ **mở** lúc 9 giờ sáng ngày mai.

Please open the window to let fresh air in.

Làm ơn **mở** cửa sổ để không khí trong lành vào.

She helped me open the heavy door.

Cô ấy đã giúp tôi **mở** cánh cửa nặng.

I’m sorry, we don’t open until noon on Sundays.

Xin lỗi, chúng tôi chưa **mở** cho đến trưa Chủ nhật.

He's really open about his feelings.

Anh ấy rất **cởi mở** về cảm xúc của mình.