“oozing” in Vietnamese
Definition
Chỉ chất lỏng đặc, như máu hay mủ, chảy ra từ vết thương hoặc vật đựng một cách chậm rãi. Cũng dùng để chỉ cảm xúc thể hiện rõ ràng qua thái độ hoặc hành động.
Usage Notes (Vietnamese)
'rỉ ra' thường dùng cho chất lỏng đặc, chảy từ vết thương hoặc vật chứa. Dùng 'toát ra' khi nói về cảm xúc như tự tin; không dùng cho chất lỏng quá loãng hoặc chảy nhanh.
Examples
She walked in, oozing confidence from every move.
Cô ấy bước vào, từng cử chỉ đều **toát ra** sự tự tin.
Thick yellow pus was oozing from the cut.
Mủ vàng đặc đang **rỉ ra** từ vết cắt.
Honey is oozing out of the broken jar.
Mật ong đang **rỉ ra** từ chiếc lọ vỡ.
The cake was so moist, chocolate was oozing out when I cut it.
Bánh quá ẩm đến mức khi cắt ra, sô cô la **rỉ ra**.
His shirt was stained, oozing with sweat after the long run.
Sau khi chạy lâu, áo anh ấy dính đầy mồ hôi và mồ hôi đang **rỉ ra**.
His shoes were wet and oozing water.
Giày của anh ấy bị ướt và đang **rỉ ra** nước.