oops” in Vietnamese

ốiôiúi

Definition

Bạn thốt ra từ này một cách tự nhiên khi vô tình mắc lỗi nhỏ hay làm rơi đồ vật. Từ này dùng trong hoàn cảnh nhẹ nhàng và không trang trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong hội thoại, tin nhắn, mang sắc thái thân mật và nhẹ nhàng. Không phù hợp với tình huống trang trọng hoặc lỗi nghiêm trọng.

Examples

Oops, I made a mistake.

**Ối**, tôi mắc lỗi rồi.

Oops, I forgot your name.

**Ôi**, tôi quên mất tên bạn rồi.

Oops, I dropped my pen.

**Ối**, tôi làm rơi bút rồi.

Oops, wrong chat — that message wasn't for you.

**Ối**, gửi nhầm nhóm rồi — tin nhắn này không phải cho bạn.

Oops, I think I sent the email too early.

**Ối**, chắc tôi gửi email quá sớm rồi.

Oops, did I say that out loud?

**Ối**, mình vừa lỡ nói điều đó thành tiếng à?