ooh” in Vietnamese

ôi (thán phục/ngạc nhiên)

Definition

Từ cảm thán dùng để diễn tả sự ngạc nhiên, thích thú hoặc khâm phục khi nhìn, nghe hoặc cảm nhận điều gì đó ấn tượng.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thân mật, chủ yếu dùng trong nói chuyện hàng ngày hoặc tin nhắn. Có thể lặp lại để nhấn mạnh. Từ 'oh' thì ít phấn khích hơn so với 'ồ'.

Examples

Ooh, your new dress is beautiful.

**Ôi**, váy mới của bạn đẹp quá.

Ooh, that water is really cold!

**Ồ**, nước này lạnh thật đấy!

Ooh, I didn’t see that coming!

**Ồ**, mình không ngờ chuyện đó xảy ra!

She opened the box and said, "Ooh, what a nice gift!"

Cô ấy mở hộp ra và nói: "**Ôi**, quà đẹp quá!"

That’s a cool trick! Ooh, do it again!

Màn ảo thuật hay đấy! **Ồ**, làm lại đi!

Ooh, this cake tastes amazing!

**Ồ**, bánh này ngon quá!