oof” in Vietnamese

ốiôi

Definition

Một từ cảm thán không trang trọng dùng để diễn tả cảm giác đau, ngạc nhiên, xấu hổ, hoặc khi điều gì đó khó chịu, không may xảy ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất không trang trọng, thường dùng trên mạng/xin nhắn tin. Thường dùng để phản ứng trước tin xấu hoặc tình huống ngượng ngùng. Không dùng trong môi trường trang trọng.

Examples

Oof, I dropped my phone.

**Ối**, tôi làm rơi điện thoại.

He forgot his homework again. Oof.

Anh ấy lại quên bài tập về nhà. **Ối**.

Oof, that looks painful.

**Ối**, nhìn đau lắm đấy.

Just saw my test score. Oof, not good.

Vừa thấy điểm kiểm tra. **Ối**, không ổn rồi.

Oof, tough luck, man. Maybe next time.

**Ối**, xui ghê, bạn ơi. Hi vọng lần sau nha.

Forgot my wallet at home—oof, that's annoying.

Quên ví ở nhà—**ôi**, ngại quá.