“onstage” in Vietnamese
Definition
Ở trên sân khấu, đặc biệt là khi biểu diễn hoặc trước khán giả. Thường dùng khi nói về sân khấu, ca nhạc, múa, kịch v.v.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong nghệ thuật biểu diễn như sân khấu, ca nhạc. Dùng tính từ hoặc trạng từ, như 'onstage performance'. Phân biệt với 'backstage' (hậu trường).
Examples
The band performed their new song onstage last night.
Ban nhạc đã biểu diễn bài hát mới **trên sân khấu** đêm qua.
He dropped his hat onstage, but played it off like it was part of the act.
Anh ấy làm rơi mũ **trên sân khấu**, nhưng làm như đó là một phần của tiết mục.
They shared a funny moment onstage when both forgot their lines.
Họ đã có một khoảnh khắc hài hước **trên sân khấu** khi cả hai đều quên lời thoại.
There were fireworks onstage during the concert finale.
Có pháo hoa **trên sân khấu** trong phần kết của buổi hòa nhạc.
She was nervous before going onstage for her first play.
Cô ấy đã lo lắng trước khi bước **lên sân khấu** cho vở kịch đầu tiên.
Only the main actors are onstage during the first scene.
Chỉ các diễn viên chính mới **trên sân khấu** trong cảnh đầu tiên.