oneself” in Vietnamese

bản thân mình

Definition

Được dùng để nói về chính người là chủ ngữ, nhất là khi muốn nhấn mạnh việc làm điều gì đó một mình hoặc không nhờ ai giúp. Cũng dùng trong ngữ cảnh trang trọng hay chung chung khi không nói về ai cụ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chung chung, như hướng dẫn, tục ngữ hay câu triết lý ('be true to oneself'). Hiếm gặp trong giao tiếp hằng ngày. Không giống 'myself', 'yourself', v.v.; 'oneself' dùng cho ý nghĩa chung chung, không cụ thể ai.

Examples

It is important to believe in oneself.

Tin vào **bản thân mình** là rất quan trọng.

One must take care of oneself.

Mỗi người phải tự chăm sóc **bản thân mình**.

Learning to trust oneself can take time.

Việc học cách tin tưởng **bản thân mình** có thể mất thời gian.

To truly understand others, one must first understand oneself.

Để hiểu người khác thực sự, trước hết phải hiểu **bản thân mình**.

Change starts with oneself—you can’t expect others to do it for you.

Sự thay đổi bắt đầu từ **bản thân mình**—đừng mong người khác làm thay bạn.

It’s easy to lose oneself in a good book.

Rất dễ đắm chìm vào **bản thân mình** khi đọc một cuốn sách hay.