“ones” in Vietnamese
Definition
'Ones' là đại từ số nhiều thay thế cho danh từ đã nhắc đến trước đó, để tránh lặp lại. Thường dùng cho vật hoặc loại nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng sau tính từ (ví dụ 'những cái màu xanh'). Không dùng cho người; nếu muốn nói 'người', dùng từ khác. Chỉ dùng cho danh từ đếm được.
Examples
I like the green ones best.
Tôi thích những **cái** màu xanh nhất.
These cookies are sweeter than the other ones.
Những chiếc bánh này ngọt hơn những **cái** khác.
Can I have one of those red ones?
Tôi có thể lấy một trong những **cái** màu đỏ kia không?
The new ones arrived this morning.
Những **cái** mới đã đến sáng nay.
My old shoes are worn out. I need to get some new ones.
Giày cũ của tôi đã mòn. Tôi cần mua **cái** mới.
If you don't like these, there are plenty of other ones to choose from.
Nếu bạn không thích những **cái** này, còn rất nhiều **cái** khác để chọn.