“one” in Vietnamese
một
Definition
Số 1; dùng để chỉ một người hoặc một vật duy nhất trong nhóm, hoặc để nói đến thứ tự đầu tiên.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng như số đếm hoặc đại từ bất định. Xuất hiện trong cụm như 'number one', 'one of the best', 'one by one'. Khi nói 'the one' có nghĩa là người đặc biệt.
Examples
I have one apple.
Tôi có **một** quả táo.
There is only one book on the table.
Chỉ có **một** quyển sách trên bàn.
You’re the one I was talking about.
Bạn là **người** mà tôi đã nhắc đến.
Let’s take it one step at a time.
Hãy tiến từng **bước** một.
She is the first one to arrive.
Cô ấy là người **đầu tiên** đến.
We’re all in this together, one voice, one team.
Tất cả chúng ta cùng nhau, **một** tiếng nói, **một** đội.