“ol” in Vietnamese
Definition
'ol' là cách viết ngắn gọn, thân mật và hài hước của 'cũ', thường dùng để gợi cảm giác thân thiết hay hoài cổ. Chủ yếu dùng trước danh từ trong lời nói, không dùng trong văn viết trang trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng 'ol' khi trò chuyện thân mật, không dùng trong các bài viết nghiêm túc hay chính thức. Thường đặt trước danh từ để tạo cảm giác gần gũi, hài hước hoặc gợi nhớ.
Examples
My grandpa still drives that ol truck.
Ông tôi vẫn lái chiếc xe tải **cũ** đó.
We sat on the ol porch and talked.
Chúng tôi ngồi trên hiên nhà **cũ** và trò chuyện.
That ol song makes me smile.
Bài hát **cũ** đó làm tôi mỉm cười.
Good ol Mike showed up right when we needed help.
**Cậu** Mike **cũ thân quen** xuất hiện đúng lúc bọn tôi cần giúp đỡ.
Sometimes I miss the good ol days before smartphones.
Thỉnh thoảng tôi nhớ những ngày **cũ đẹp** trước thời smartphone.
He pulled out the same ol excuse again.
Anh ấy lại đưa ra cùng một **cái cớ cũ**.