“offspring” in Vietnamese
Definition
Con của người hoặc động vật; cũng dùng để chỉ sản phẩm hoặc kết quả của một điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này trang trọng hơn 'children' hay 'kids', thường gặp trong văn bản khoa học hoặc sinh học. Dùng chung cho số ít và số nhiều. Khi nói về con mình, từ này có thể mang hài hước.
Examples
The bear was fiercely protective of her offspring.
Con gấu mẹ bảo vệ **con cháu** của mình rất quyết liệt.
Parents pass their genes to their offspring.
Cha mẹ truyền gen của mình cho **con cháu**.
The offspring of two different species is called a hybrid.
**Con cháu** của hai loài khác nhau được gọi là con lai.
He jokingly referred to his three teenagers as his 'unruly offspring'.
Anh ấy đùa gọi ba đứa con tuổi teen của mình là 'đám **con cháu** ương bướng'.
The study tracked the health of the mice and their offspring across three generations.
Nghiên cứu theo dõi sức khỏe của chuột và **con cháu** của chúng qua ba thế hệ.
This app is the offspring of a late-night brainstorming session that got wildly out of hand.
Ứng dụng này là **sản phẩm** của một buổi động não khuya đã vượt quá tầm kiểm soát.