offices” in Vietnamese

văn phòng

Definition

Nơi hoặc tòa nhà mà mọi người làm việc, đặc biệt là công việc văn phòng hoặc hành chính. Là dạng số nhiều của 'văn phòng'.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để chỉ nơi làm việc, như 'company offices', 'government offices'. Hiếm khi dùng để chỉ vị trí chức vụ trong dạng số nhiều.

Examples

The company has offices in three cities.

Công ty có **văn phòng** ở ba thành phố.

The offices are closed on Sunday.

**Văn phòng** đóng cửa vào Chủ nhật.

Our new offices are near the station.

**Văn phòng** mới của chúng tôi gần ga tàu.

After the merger, they combined two regional offices into one.

Sau sáp nhập, họ đã gộp hai **văn phòng** khu vực thành một.

A lot of offices have gone hybrid since the pandemic.

Nhiều **văn phòng** đã chuyển sang mô hình kết hợp kể từ đại dịch.

The downtown offices are nice, but the rent must be insane.

**Văn phòng** ở trung tâm thì đẹp, nhưng chắc giá thuê rất cao.