“offhand” in Vietnamese
Definition
Khi bạn nói hoặc làm điều gì đó mà không chuẩn bị trước, không suy nghĩ kỹ, hoặc tỏ ra không quan tâm mấy.
Usage Notes (Vietnamese)
'Offhand' thường chỉ câu trả lời hoặc bình luận thiếu chuẩn bị, có thể mang ý thiếu quan tâm. Dễ bị hiểu lầm là không lịch sự.
Examples
He gave an offhand answer to the question.
Anh ấy trả lời câu hỏi một cách **ngẫu hứng**.
I can’t remember her name offhand.
Tôi không thể nhớ tên cô ấy **ngẫu hứng** được.
Her offhand comment surprised everyone.
Bình luận **ngẫu hứng** của cô ấy đã làm mọi người ngạc nhiên.
Sorry, I can’t give you the number offhand—let me check my phone.
Xin lỗi, tôi không thể cho bạn số **ngẫu hứng** được—để tôi kiểm tra điện thoại.
He made an offhand remark that upset his boss.
Anh ấy đã buông lời nhận xét **ngẫu hứng** khiến sếp không vui.
That question caught me offhand—I wasn’t prepared at all.
Câu hỏi đó làm tôi **bị động**—tôi hoàn toàn không chuẩn bị gì cả.