offhand” in Indonesian

ngẫu hứngkhông chuẩn bị trước

Definition

Khi bạn nói hoặc làm một điều gì đó mà không suy nghĩ, chuẩn bị, hoặc thể hiện sự quan tâm.

Usage Notes (Indonesian)

'Offhand' chỉ câu trả lời hay bình luận không chuẩn bị, có thể nghe thiếu tôn trọng hoặc quan tâm. Cần chú ý khi dùng với người lớn tuổi hoặc trong môi trường trang trọng.

Examples

He gave an offhand answer to the question.

Anh ấy đã trả lời câu hỏi một cách **ngẫu hứng**.

I can’t remember her name offhand.

Tôi không thể nhớ tên cô ấy **ngẫu hứng**.

Her offhand comment surprised everyone.

Câu bình luận **ngẫu hứng** của cô ấy khiến mọi người bất ngờ.

Sorry, I can’t give you the number offhand—let me check my phone.

Xin lỗi, tôi không thể cho bạn số **ngẫu hứng**—để tôi kiểm tra điện thoại đã.

He made an offhand remark that upset his boss.

Anh ấy đã nói một câu **ngẫu hứng** khiến sếp tức giận.

That question caught me offhand—I wasn’t prepared at all.

Câu hỏi đó làm tôi **lúng túng**—tôi hoàn toàn chưa chuẩn bị.