offering” in Vietnamese

sản phẩmlễ vật

Definition

Đây là vật gì đó được đưa ra, cung cấp hoặc dành tặng. Thường chỉ sản phẩm mới của công ty, hoặc lễ vật trong các dịp tôn giáo.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong kinh doanh để chỉ sản phẩm, dịch vụ mới ('latest offering'). Trong tôn giáo, chỉ lễ vật. Không dùng thay cho hành động như 'She is offering help.'

Examples

The store has a new offering for students.

Cửa hàng có **sản phẩm** mới dành cho sinh viên.

She left flowers as an offering at the temple.

Cô ấy để hoa làm **lễ vật** tại đền.

This course is the school's newest offering.

Khóa học này là **sản phẩm** mới nhất của trường.

Their latest offering is cheaper, but I'm not sure it's better.

**Sản phẩm** mới nhất của họ rẻ hơn, nhưng tôi không chắc nó tốt hơn.

The museum's summer offering includes free classes for kids.

**Chương trình** mùa hè của bảo tàng có các lớp miễn phí cho trẻ em.

He made a small offering before asking for good luck.

Anh ấy đã thực hiện một **lễ vật** nhỏ trước khi cầu may.