offensive” in Vietnamese

phản cảmxúc phạm

Definition

Nếu một thứ gì đó phản cảm, nó dễ khiến người khác khó chịu, bị xúc phạm hoặc sốc vì nó thô lỗ hoặc không phù hợp. Từ này dùng cho lời nói, hành động, mùi hoặc hình ảnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp dạng: ‘offensive to someone’ (phản cảm với ai đó), ‘find something offensive’ (cảm thấy bị xúc phạm). Mạnh hơn ‘thô lỗ’. Không dùng cho nghĩa tấn công (thể thao/quân sự).

Examples

That word is offensive to many people.

Từ đó **phản cảm** với nhiều người.

I find that ad offensive.

Tôi thấy quảng cáo đó **phản cảm**.

She made an offensive joke at dinner.

Cô ấy đã nói một câu đùa **phản cảm** trong bữa tối.

No one laughed because the comment was really offensive.

Không ai cười vì bình luận đó thật sự **phản cảm**.

I didn't mean to be offensive, but I can see why you're upset.

Tôi không có ý **phản cảm**, nhưng tôi hiểu vì sao bạn không vui.

Some people said the show crossed the line and became offensive.

Một số người nói chương trình đó đã đi quá giới hạn và trở nên **phản cảm**.