offends” in Vietnamese

xúc phạmlàm phật lòng

Definition

Nói hoặc làm điều gì đó khiến ai đó buồn hoặc cảm thấy bị coi thường.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh lịch sự hoặc trung lập, nhẹ hơn 'insult'. Cụm 'no offense' nghĩa là 'không có ý xúc phạm'.

Examples

Sometimes what you say offends others without you knowing.

Đôi khi những gì bạn nói **xúc phạm** người khác mà bạn không biết.

She never offends anyone; she is always polite.

Cô ấy không bao giờ **xúc phạm** ai; cô ấy luôn lịch sự.

If it offends you, just tell me and I'll stop.

Nếu nó **xúc phạm** bạn, hãy nói cho tôi biết, tôi sẽ dừng lại.

The new rule offends some employees, but others don't mind.

Quy định mới **làm phật lòng** một số nhân viên, nhưng những người khác thì không bận tâm.

He sometimes offends without realizing it because of cultural differences.

Anh ấy đôi khi **xúc phạm** mà không nhận ra, do khác biệt văn hóa.

He offends people with his rude jokes.

Anh ấy **xúc phạm** mọi người bằng những trò đùa thô lỗ.