off” in Vietnamese

tắtkhỏinghỉ (làm, học)

Definition

Chỉ trạng thái tắt, rời khỏi nơi nào đó, hoặc sự tách rời/loại bỏ.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất hay gặp trong cụm động từ (như 'turn off', 'take off'). Khi đi kèm danh từ nghĩa có thể là nghỉ, ví dụ 'day off'. Không dùng riêng như tính từ.

Examples

He took the book off the shelf.

Anh ấy lấy cuốn sách **khỏi** kệ.

He’s been off work all week due to illness.

Anh ấy đã **nghỉ** làm cả tuần vì bị ốm.

We have the day off on Friday.

Chúng tôi được **nghỉ** vào thứ Sáu.

The phone is off because the battery died.

Điện thoại đang **tắt** vì hết pin.

We drove off as soon as the show finished.

Chúng tôi đã **rời đi** ngay khi buổi diễn kết thúc.

Please turn the light off when you leave.

Khi rời đi, vui lòng **tắt** đèn.