odds” in Vietnamese

khả năngtỷ lệ cược

Definition

Từ này dùng để chỉ khả năng một điều gì đó sẽ xảy ra, nhất là trong những tình huống có rủi ro hoặc không chắc chắn. Trong cá cược còn chỉ tỉ lệ cược.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong cụm 'the odds of', 'the odds are', và 'against all odds'. Khi nói về cá cược thì mang nghĩa 'tỉ lệ cược', còn thông thường là 'khả năng'. Không nhầm với 'odd' (kỳ lạ).

Examples

The odds of rain are high today.

Hôm nay **khả năng** mưa là rất cao.

What are the odds of winning this game?

**Khả năng** thắng trò chơi này là bao nhiêu?

The odds are against us.

**Khả năng** không nghiêng về phía chúng ta.

Against all odds, she finished the race after her injury.

Vượt qua mọi **khả năng**, cô ấy vẫn hoàn thành cuộc đua dù bị chấn thương.

The odds are we won't get there before dark.

**Khả năng** là chúng ta sẽ không tới nơi trước khi trời tối.

If I had to guess, I'd say the odds are about fifty-fifty.

Nếu phải đoán, tôi nghĩ **khả năng** là năm mươi-năm mươi.