“occurs” in Vietnamese
Definition
Khi một sự việc diễn ra hoặc xảy ra trong một hoàn cảnh hay thời điểm nhất định.
Usage Notes (Vietnamese)
'occur' thường dùng trong văn viết chính thức, khoa học, báo chí và trang trọng hơn 'happen'. 'Occur to (someone)' nghĩa là ai đó đột nhiên nghĩ ra điều gì.
Examples
Rain often occurs in spring.
Mưa thường **xảy ra** vào mùa xuân.
A solar eclipse occurs when the moon passes between the sun and the earth.
Nhật thực **xảy ra** khi mặt trăng đi giữa mặt trời và trái đất.
The meeting occurs every Monday at 10 AM.
Cuộc họp **diễn ra** vào lúc 10 giờ sáng thứ Hai hàng tuần.
An idea suddenly occurs to me while I’m walking.
Khi tôi đang đi bộ, bỗng nhiên một ý tưởng **xảy ra** trong đầu.
What usually occurs when people ignore the rules?
Điều gì thường **xảy ra** khi mọi người bỏ qua các quy tắc?
A problem only occurs if you forget this step.
Chỉ khi bạn quên bước này thì vấn đề mới **xảy ra**.