obtaining” in Vietnamese

việc nhận đượcviệc đạt được

Definition

Chỉ hành động nhận được, lấy được hoặc đạt được điều gì đó, thường phải nỗ lực hoặc yêu cầu. Thường dùng trong bối cảnh chính thức hoặc học thuật.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi với các từ như 'information', 'permission', 'results' trong các trường hợp trang trọng, học thuật hoặc pháp lý. Trang trọng hơn so với từ thông thường 'getting'.

Examples

Obtaining a passport takes time and paperwork.

Việc **nhận được** hộ chiếu cần thời gian và thủ tục giấy tờ.

She succeeded in obtaining the scholarship.

Cô ấy đã thành công trong việc **nhận được** học bổng.

Obtaining information online is easy nowadays.

Ngày nay, việc **nhận được** thông tin trên mạng rất dễ dàng.

He ran into trouble while obtaining the necessary documents.

Anh ấy gặp rắc rối khi **nhận được** các tài liệu cần thiết.

Obtaining permission from the city council isn’t always simple.

**Nhận được** sự cho phép từ hội đồng thành phố không phải lúc nào cũng đơn giản.

The real challenge is obtaining reliable results in such a short time.

Thách thức thực sự là **đạt được** kết quả đáng tin cậy trong thời gian ngắn như vậy.