obtained” in Vietnamese

đã đạt đượcđã lấy được

Definition

'Obtained' là thì quá khứ của 'obtain', có nghĩa là đã lấy được hoặc đạt được điều gì đó, thường là nhờ nỗ lực.

Usage Notes (Vietnamese)

'Obtained' thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, văn bản hoặc học thuật, như 'obtained information', 'obtained permission'. Đa số chỉ việc đạt được sau nỗ lực.

Examples

She obtained her passport last week.

Cô ấy đã **lấy được** hộ chiếu tuần trước.

We obtained the results after several tests.

Chúng tôi đã **đạt được** kết quả sau vài lần thử nghiệm.

Permission was obtained from the manager.

Đã **lấy được** sự cho phép từ quản lý.

Most of my knowledge was obtained through experience, not books.

Hầu hết kiến thức của tôi **đạt được** qua trải nghiệm, không phải từ sách vở.

The data we obtained was really surprising.

Dữ liệu chúng tôi **thu được** thật sự gây ngạc nhiên.

Tickets for the show were obtained in advance.

Vé cho buổi diễn được **mua trước**.