“obsolete” in Vietnamese
Definition
Không còn được sử dụng hoặc cần thiết nữa vì đã có thứ mới thay thế. Thường dùng cho công nghệ, sản phẩm hoặc ý tưởng.
Usage Notes (Vietnamese)
Mang tính trang trọng, thường thấy trong môi trường kỹ thuật, học thuật. Dùng cho vật, công nghệ, ý tưởng, không dùng để chỉ người.
Examples
This computer is obsolete and cannot run new programs.
Máy tính này đã **lỗi thời** và không thể chạy chương trình mới.
Typewriters have become obsolete in most offices.
Máy đánh chữ đã trở nên **lỗi thời** ở hầu hết các văn phòng.
Smartphones have made pay phones almost obsolete.
Điện thoại thông minh đã khiến điện thoại công cộng gần như **lỗi thời**.
Some software quickly becomes obsolete as technology advances.
Một số phần mềm nhanh chóng trở nên **lỗi thời** khi công nghệ phát triển.
Fashion trends change so fast that clothes can seem obsolete in just one season.
Xu hướng thời trang thay đổi nhanh đến mức quần áo có thể trở nên **lỗi thời** chỉ sau một mùa.
That law is now obsolete and no longer used.
Luật đó giờ đã **lỗi thời** và không còn được sử dụng nữa.