“obsessive” in Vietnamese
Definition
Nghĩ hoặc lo lắng quá mức về một điều gì đó, không thể ngừng tập trung vào nó. Thường dùng cho người hoặc hành vi quá mức quan tâm.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu là tính từ dùng cho người hoặc hành động, gặp trong cụm như 'obsessive behavior', 'obsessive thoughts', 'obsessive fan'. Có thể sử dụng trong ngữ cảnh y học hoặc giao tiếp, thường ám chỉ sự chú ý quá mức, đôi khi không tốt.
Examples
He has obsessive thoughts about his grades.
Anh ấy có những suy nghĩ **ám ảnh** về điểm số của mình.
My sister is obsessive about keeping everything organized, even color-coding her books.
Chị tôi **ám ảnh** về việc giữ mọi thứ ngăn nắp, thậm chí còn phân loại sách theo màu sắc.
He's a bit obsessive when it comes to fitness—he never misses a workout.
Anh ấy hơi **ám ảnh** với việc tập thể dục—không bao giờ bỏ lỡ buổi tập nào.
People can get obsessive about the smallest details, especially when they're stressed.
Con người có thể trở nên **ám ảnh** về những chi tiết nhỏ nhất, đặc biệt khi họ căng thẳng.
Her obsessive cleaning keeps the house spotless.
Việc dọn dẹp **ám ảnh** của cô ấy giữ cho ngôi nhà luôn sạch bóng.
John became obsessive about checking his phone.
John trở nên **ám ảnh** với việc kiểm tra điện thoại của mình.