“obsessing” in Vietnamese
Definition
Nghĩ quá nhiều về điều gì hoặc ai đó đến mức không thể ngừng lại, thường gây lo lắng hoặc không tốt cho tâm trạng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói, đi với 'ám ảnh về (about/over)'. Thể hiện sự lo lắng, suy nghĩ lặp đi lặp lại, không phải đam mê tích cực.
Examples
She keeps obsessing over her exam results.
Cô ấy cứ **ám ảnh** về kết quả thi của mình.
I'm obsessing about what to wear to the party.
Tôi đang **ám ảnh** không biết nên mặc gì đến bữa tiệc.
Stop obsessing—everything will be fine.
Đừng **ám ảnh** nữa—mọi thứ sẽ ổn thôi.
He's been obsessing about that mistake for days.
Anh ấy đã **ám ảnh** về lỗi đó suốt mấy ngày nay.
I'm not obsessing—I just want things to be perfect.
Tôi không **ám ảnh** đâu—chỉ là tôi muốn mọi thứ thật hoàn hảo.
Why are you obsessing over something you can't control?
Tại sao bạn lại **ám ảnh** về điều mình không thể kiểm soát?