observed” in Vietnamese

quan sátnhận thấytuân thủ

Definition

Nhìn kỹ hoặc theo dõi một cách cẩn thận vì một mục đích nào đó. Cũng có thể có nghĩa là tuân theo quy tắc hoặc truyền thống.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, chính thức hoặc khi nói về theo dõi quy tắc; như 'observed behavior' là quan sát hành vi, 'observed a holiday' là tổ chức lễ hội. Trang trọng hơn so với 'watched' hoặc 'noticed'.

Examples

The scientist observed the stars through a telescope.

Nhà khoa học **quan sát** các ngôi sao qua kính thiên văn.

She observed how the child solved the puzzle.

Cô ấy **quan sát** cách đứa trẻ giải câu đố.

The teacher observed a change in the students' behavior.

Giáo viên **nhận thấy** sự thay đổi trong hành vi của học sinh.

It was observed that the meeting finished earlier than usual.

Đã **quan sát** rằng buổi họp kết thúc sớm hơn bình thường.

Many holidays are still observed by local communities.

Nhiều ngày lễ vẫn được các cộng đồng địa phương **tuân thủ/kỷ niệm**.

No one observed anything unusual at the scene.

Không ai **nhận thấy** điều gì bất thường tại hiện trường.