objectively” in Vietnamese

khách quan

Definition

Dựa trên sự thật và không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc hay ý kiến cá nhân.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh trang trọng, học thuật hoặc công việc. Đối lập với 'subjectively'. Dùng khi nhấn mạnh sự công bằng, trung lập hoặc dựa trên bằng chứng.

Examples

Please try to judge the situation objectively.

Làm ơn cố gắng đánh giá tình huống này một cách **khách quan**.

The report was written objectively without bias.

Báo cáo được viết một cách **khách quan**, không thiên vị.

It's important to look at the facts objectively.

Điều quan trọng là nhìn nhận các sự thật **khách quan**.

Can you objectively compare these two options?

Bạn có thể so sánh hai lựa chọn này một cách **khách quan** không?

Sometimes it's hard to think objectively when emotions are involved.

Đôi khi rất khó để suy nghĩ **khách quan** khi có cảm xúc liên quan.

Let's look at this objectively and not jump to conclusions.

Hãy xem xét điều này một cách **khách quan** và đừng vội kết luận.