objection” in Vietnamese

phản đối

Definition

Khi bạn không đồng ý, không chấp thuận hoặc phản bác điều gì đó, bạn bày tỏ sự phản đối. Thường dùng trong họp, thảo luận hoặc tòa án.

Usage Notes (Vietnamese)

‘phản đối’ thường được dùng ở bối cảnh trang trọng như cuộc họp hay tòa án: ‘Bạn có phản đối gì không?’. Trang trọng hơn từ ‘không đồng ý’ hoặc ‘phàn nàn’.

Examples

She raised an objection to the new rule.

Cô ấy đã nêu ra **phản đối** về quy định mới.

I don't really have any objection, but I think we should wait a bit.

Tôi thực sự không có **phản đối** nào, nhưng tôi nghĩ ta nên đợi một chút.

Do you have any objection to this plan?

Bạn có **phản đối** gì với kế hoạch này không?

The judge listened to the lawyer's objection.

Thẩm phán đã lắng nghe **phản đối** của luật sư.

If nobody has an objection, let's move on to the next topic.

Nếu không ai có **phản đối**, chúng ta hãy chuyển sang chủ đề tiếp theo.

My only objection is that it's going to cost too much.

**Phản đối** duy nhất của tôi là nó sẽ tốn quá nhiều tiền.