object” in Vietnamese

vậtphản đối

Definition

Danh từ 'vật' chỉ những thứ có thể nhìn thấy hoặc chạm vào. Động từ 'phản đối' là bày tỏ sự không đồng ý hoặc không chấp nhận điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'Vật' là từ thông dụng trong đời sống hàng ngày: 'vật nhỏ', 'vật nặng'. 'Phản đối' thường được dùng trong các cuộc họp, tình huống trang trọng: 'Tôi phản đối...'. Sử dụng mẫu 'phản đối việc + động từ/V-ing'.

Examples

The child picked up a round object from the floor.

Đứa trẻ nhặt một **vật** tròn trên sàn nhà.

I object to smoking in the house.

Tôi **phản đối** việc hút thuốc trong nhà.

This glass object is very fragile.

**Vật** bằng kính này rất dễ vỡ.

No one objected when Maya suggested moving the meeting online.

Khi Maya đề xuất chuyển cuộc họp lên mạng, không ai **phản đối**.

That shiny object on the shelf is actually an old camera lens.

**Vật** sáng bóng trên kệ đó thực ra là một ống kính máy ảnh cũ.

If you object to the changes, say something now before we finalize everything.

Nếu bạn **phản đối** các thay đổi này, hãy lên tiếng ngay trước khi chúng tôi chốt mọi thứ.