obituaries” in Vietnamese

cáo phó

Definition

Cáo phó là thông báo bằng văn bản, thường trên báo, về việc ai đó qua đời, kèm theo tóm tắt ngắn gọn về cuộc đời và thành tựu của họ.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Cáo phó’ là cách nói trang trọng, thường dùng trên báo hoặc các trang tin. Dùng với các cụm như 'viết cáo phó', 'đăng cáo phó', 'đọc cáo phó'. Không nhầm lẫn với 'thông báo tử' ngắn gọn hơn.

Examples

The newspaper printed many obituaries this week.

Tờ báo đã đăng rất nhiều **cáo phó** tuần này.

She reads the obituaries every morning.

Cô ấy đọc **cáo phó** mỗi sáng.

I wrote obituaries for the local newspaper.

Tôi đã viết **cáo phó** cho tờ báo địa phương.

He always checks the obituaries before anything else in the paper.

Anh ấy luôn xem phần **cáo phó** trước tiên trong báo.

It was touching to read all the heartfelt obituaries about her.

Thật cảm động khi đọc tất cả những **cáo phó** chân thành về cô ấy.

Sometimes the obituaries tell fascinating life stories you’d never expect.

Đôi khi **cáo phó** kể những câu chuyện đời thú vị mà bạn không ngờ tới.