“oaf” in Vietnamese
Definition
Người vụng về, hay làm những việc ngớ ngẩn hoặc thiếu khôn ngoan, thường làm phiền hoặc gây khó chịu cho người khác.
Usage Notes (Vietnamese)
'người vụng về', 'người khờ khạo' thường dùng không quá nghiêm trọng, mang tính trêu chọc nhẹ nhàng; chủ yếu mô tả đàn ông lớn con, hành động vụng về.
Examples
He acted like an oaf at the dinner table.
Anh ấy cư xử như một **người vụng về** trên bàn ăn.
The oaf dropped his phone again.
**Người vụng về** lại làm rơi điện thoại rồi.
Don't be such an oaf!
Đừng làm **người khờ khạo** như thế!
He’s a lovable oaf, always making everyone laugh even when he messes up.
Anh ấy là một **người vụng về** dễ mến, lúc nào cũng làm mọi người cười dù đôi khi làm hỏng việc.
Sometimes you’re such an oaf, but I still like hanging out with you.
Đôi khi cậu thật **người khờ khạo**, nhưng tớ vẫn thích đi chơi với cậu.
Jake is a big oaf, but he has a good heart.
Jake là một **người vụng về** to lớn nhưng rất tốt bụng.