“nutshell” in Vietnamese
Definition
Vỏ hạt là lớp vỏ cứng bao bọc bên ngoài hạt. Cụm "in a nutshell" dùng khi muốn giải thích điều gì đó một cách ngắn gọn, đơn giản.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ nên dùng nghĩa bóng 'in a nutshell' khi cần tóm tắt ý chính; không nên dùng trong văn bản quá trang trọng. Nghĩa gốc ít gặp trừ các chủ đề nông nghiệp, thực phẩm.
Examples
I cracked the nutshell to eat the walnut inside.
Tôi đã tách **vỏ hạt** để ăn quả óc chó bên trong.
The answer, in a nutshell, is yes.
Câu trả lời, **tóm tắt** lại, là có.
Can you explain the story in a nutshell?
Bạn có thể giải thích câu chuyện **tóm tắt** không?
Here’s my week in a nutshell: busy and stressful!
Đây là tuần của tôi **tóm tắt lại**: bận rộn và căng thẳng!
To put it in a nutshell, we need to work harder.
**Tóm lại**, chúng ta cần làm việc chăm chỉ hơn.
All his ideas, in a nutshell, are about saving time.
Tất cả ý tưởng của anh ấy, **tóm lại**, đều nhằm tiết kiệm thời gian.