nursed” in Vietnamese

chăm sóccho búgiữ lâu (vật, đồ uống)

Definition

'Nursed' có nghĩa là đã chăm sóc người bệnh, người bị thương hoặc cho em bé bú sữa mẹ.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng được trong cả văn nói và viết. 'nursed him back to health' nghĩa là chăm sóc ai cho đến khi hồi phục. 'nursed a baby' là cho con bú. Đôi khi còn nói về việc giữ thứ gì đó rất lâu (như đồ uống). Không chỉ dùng cho y tá chuyên nghiệp.

Examples

She nursed her sick mother at home.

Cô ấy đã **chăm sóc** mẹ bị bệnh của mình tại nhà.

The mother nursed her baby every morning.

Người mẹ **cho** em bé **bú** mỗi sáng.

He nursed his dog after it had surgery.

Anh ấy đã **chăm sóc** con chó của mình sau phẫu thuật.

She nursed him back to health after his accident.

Cô ấy đã **chăm sóc** anh ấy đến khi hồi phục sau tai nạn.

He nursed a cup of coffee for hours while he studied.

Anh ấy **giữ** cốc cà phê rất lâu khi học bài.

The kitten was weak, but she nursed it carefully until it grew stronger.

Chú mèo con yếu, nhưng cô ấy đã **chăm sóc** nó cẩn thận cho đến khi khỏe lên.