nuke” in Vietnamese

bom nguyên tửhâm nóng bằng lò vi sóng (thân mật)

Definition

"Nuke" là từ lóng chỉ bom nguyên tử. Ngoài ra, nó còn chỉ việc làm nóng thức ăn bằng lò vi sóng (không trang trọng).

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thân mật, dùng nhiều ở tiếng Anh Mỹ. Động từ 'to nuke' thường là dùng lò vi sóng hâm nóng. Danh từ thường chỉ vũ khí hạt nhân, nghĩa phụ thuộc vào ngữ cảnh.

Examples

He threatened to use a nuke in the war.

Anh ấy đe dọa sẽ sử dụng một **bom nguyên tử** trong chiến tranh.

Can you nuke this pizza for me?

Bạn có thể **hâm nóng** chiếc pizza này giúp mình không?

The government is trying to stop the spread of nukes.

Chính phủ đang cố gắng ngăn chặn sự lan rộng của các **bom nguyên tử**.

Just nuke it for 30 seconds and it’ll be ready to eat.

Chỉ cần **hâm** 30 giây bằng lò vi sóng là ăn được ngay.

If they ever launched a nuke, the world would change forever.

Nếu họ từng phóng một **bom nguyên tử**, thế giới sẽ thay đổi mãi mãi.

Sorry, I accidentally nuked your leftovers—they’re a bit overcooked.

Xin lỗi, mình lỡ **hâm nóng quá lâu** đồ ăn thừa của bạn—hơi bị chín quá.